Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tư vấn" (1)
tư vấn

Tiếng Anh
Danh từconsulting
Động từconsult
Động từconsult
Tôi muốn tư vấn với giáo viên.
I consult with the teacher.
Từ liên quan "tư vấn" (2)
tư vấn viên
Tiếng Anh
Danh từconsultant
Anh Nam là tư vấn viên tài chính.
Nam is a financial consultant.
công ty tư vấn
Tiếng Anh
Cụm từconsulting company
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.
Cụm từ "tư vấn" (5)
Tôi muốn tư vấn với giáo viên.
I consult with the teacher.
Anh Nam là tư vấn viên tài chính.
Nam is a financial consultant.
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.
Yevgeny Nadorshin, nhà kinh tế tại Moskva chuyên tư vấn cho các công ty và ngân hàng, nói.
Yevgeny Nadorshin, a Moscow economist advising companies and banks, said.
Chiếc nhẫn này được làm từ vàng tinh khiết 24K.
This ring is made of 24K pure gold.
